sleigh bed
Danh từ: - Giường sleigh: Một loại giường có đầu giường và cuối giường làm bằng gỗ chắc chắn, uốn cong ra ngoài ở phần trên, trông giống như hình dáng của một chiếc xe trượt tuyết (sleigh). Thiết kế này thường mang phong cách cổ điển, sang trọng.
- (Cô ấy đã mua một chiếc giường sleigh đẹp cho phòng ngủ chính của mình.)
- (Chiếc giường sleigh mang lại nét thanh lịch cho căn phòng nhờ phần đầu giường uốn cong.)
Sleigh bed frame: Khung giường sleigh, thường được làm từ gỗ cứng hoặc kim loại, có thiết kế uốn cong đặc trưng.
- The antique sleigh bed frame was passed down through generations. (Khung giường sleigh cổ đã được truyền qua nhiều thế hệ.)
Sleigh bed style: Phong cách giường sleigh, thường được ưa chuộng trong nội thất cổ điển hoặc truyền thống.
- The sleigh bed style fits perfectly with the Victorian decor of the house. (Phong cách giường sleigh phù hợp hoàn hảo với trang trí thời Victoria của ngôi nhà.)
Sleigh (n): Xe trượt tuyết, phương tiện di chuyển trên tuyết do ngựa kéo, có hình dáng tương tự như giường sleigh.
- They rode a sleigh through the snow. (Họ đã cưỡi một chiếc xe trượt tuyết qua tuyết.)
Sleigh-like (adj): Giống như giường sleigh, mô tả thiết kế uốn cong tương tự.
- The sleigh-like headboard gave the bed a unique look. (Phần đầu giường giống như giường sleigh mang lại cho chiếc giường một vẻ ngoài độc đáo.)
- Curved bed: Giường có đầu giường uốn cong.
- Trundle bed: Giường kéo ra, nhưng không có thiết kế uốn cong đặc trưng như giường sleigh.
Không có cụm từ phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "sleigh bed" vì đây là danh từ chỉ đồ vật.
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "sleigh bed". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh trang trí nội thất, có thể dùng: - Bed as a centerpiece: Giường làm điểm nhấn trung tâm. - The sleigh bed served as the centerpiece of the bedroom. (Chiếc giường sleigh đóng vai trò là điểm nhấn trung tâm của phòng ngủ.)